Skip to main content

Chuyển đổi đơn vị khối lượng

Chuyển đổi giữa 7 đơn vị khối lượng bao gồm gam, kilogram, pound và ounce. Tất cả kết quả chuyển đổi hiển thị đồng thời khi bạn nhập.

Kết quả chuyển đổi

Mili gam (mg)1000000
Gam (g)1000
Tấn (t)0.001
Ounce (oz)35.27399072
Pound (lb)2.20462442
Stone (st)0.1574731233
Chia sẻ công cụ
📖

Cách sử dụng

Step 1

Nhập giá trị

Nhập giá trị

Nhập giá trị và chọn đơn vị

Step 2

Tự động chuyển đổi

Tự động chuyển đổi

Tất cả chuyển đổi đơn vị hiển thị theo thời gian thực

Step 3

Kết quả

Kết quả

Kiểm tra kết quả chuyển đổi bạn cần

Tính năng

7 đơn vị

Hỗ trợ mg, g, kg, tấn, oz, lb, stone

Chuyển đổi thời gian thực

Tất cả chuyển đổi đơn vị cập nhật khi bạn nhập

Độ chính xác cao

10 chữ số có nghĩa độ chính xác

FAQ

Chuyển đổi giá trị giữa các hệ thống đo lường khối lượng khác nhau.