Skip to main content

Máy Tính Logarit

Tính logarit thập phân, logarit tự nhiên và logarit với cơ số bất kỳ. Hỗ trợ log₁₀, ln và cơ số tùy chỉnh kèm bảng logarit.

Bảng Logarit

xlog₁₀(x)ln(x)
0.001-3.000000-6.907755
0.01-2.000000-4.605170
0.1-1.000000-2.302585
0.5-0.301030-0.693147
10.0000000.000000
20.3010300.693147
30.4771211.098612
50.6989701.609438
101.0000002.302585
501.6989703.912023
1002.0000004.605170
10003.0000006.907755
Chia sẻ công cụ
📖

Cách sử dụng

Step 1

Nhập Giá Trị

Nhập Giá Trị

Nhập số và cơ số

Step 2

Tính Toán

Tính Toán

Logarit được tính tự động

Step 3

Kiểm Tra Kết Quả

Kiểm Tra Kết Quả

Kiểm tra kết quả tính toán

Tính năng

Ba Loại

Hỗ trợ log₁₀, ln và cơ số tùy chỉnh

Tính Toán Tức Thì

Tính logarit theo thời gian thực

Bảng Logarit

Giá trị logarit thập phân

FAQ

Số mũ mà cơ số cần được nâng lên. log₂(8) = 3