Skip to main content

Chuyển đổi niên hiệu Nhật Bản

Chuyển đổi giữa lịch Tây (Gregorian) và hệ thống lịch niên hiệu "Wareki" độc đáo của Nhật Bản. Hỗ trợ 5 niên hiệu: Reiwa, Heisei, Showa, Taisho và Meiji.

📅

Nhập năm để xem kết quả chuyển đổi

Danh sách niên hiệu

Niên hiệuCách đọcNăm bắt đầuNăm kết thúc
令和Reiwa2019Hiện tại
平成Heisei19892019
昭和Showa19261989
大正Taisho19121926
明治Meiji18681912
Chia sẻ công cụ
📖

Cách sử dụng

Step 1

Nhập năm

Nhập năm

Nhập năm Tây lịch hoặc năm niên hiệu Nhật

Step 2

Chuyển đổi

Chuyển đổi

Kết quả chuyển đổi được hiển thị tự động

Step 3

Kiểm tra

Kiểm tra

Kiểm tra tương ứng niên hiệu-năm

Tính năng

Hai chiều

Chuyển đổi Tây lịch sang niên hiệu Nhật và ngược lại

5 niên hiệu

Hỗ trợ Reiwa, Heisei, Showa, Taisho, Meiji

Bảng niên hiệu

Hiển thị danh sách niên hiệu với các giai đoạn

FAQ

Nhật Bản sử dụng hệ thống lịch độc đáo gọi là "Wareki" bên cạnh lịch Gregorian. Mỗi niên hiệu được đặt tên theo Thiên hoàng đang trị vì. Niên hiệu hiện tại là "Reiwa" (2019–nay). Được sử dụng rộng rãi trong văn bản chính thức, đời sống hàng ngày và kinh doanh tại Nhật Bản.